NB I
Bảng xếp hạng & thông tin giải đấu mùa 2025
NB I
🌍 Hungary | 📅 Mùa 2025 | 🏷️ League
NB I là giải đấu bóng đá chuyên nghiệp nổi bật tại Hungary. Giải thu hút nhiều câu lạc bộ mạnh, có tính cạnh tranh cao và ảnh hưởng lớn đến lịch thi đấu quốc nội cũng như châu lục. Mùa gần nhất được hệ thống cập nhật là 2025. Thống kê trên TySoLive bao gồm bảng xếp hạng, lịch thi đấu, kết quả và các
🎬 Video NB I
Xem tất cả →📰 Tin Tức Liên Quan
Xem tất cả →📊 Bảng Xếp Hạng — Mùa 2025
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO FC |
27 | 15 | 8 | 4 | 53 | 28 | 25 | 53 |
| 2 | Ferencvarosi TC |
26 | 15 | 5 | 6 | 50 | 28 | 22 | 50 |
| 3 | Debreceni VSC |
27 | 12 | 9 | 6 | 41 | 32 | 9 | 45 |
| 4 | Zalaegerszegi TE |
27 | 11 | 9 | 7 | 41 | 32 | 9 | 42 |
| 5 | Paks |
27 | 11 | 8 | 8 | 49 | 38 | 11 | 41 |
| 6 | Kisvarda FC |
27 | 11 | 6 | 10 | 33 | 40 | -7 | 39 |
| 7 | Puskas Academy |
26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 32 | 0 | 36 |
| 8 | Ujpest |
27 | 9 | 6 | 12 | 35 | 44 | -9 | 33 |
| 9 | Nyiregyhaza |
27 | 8 | 8 | 11 | 38 | 45 | -7 | 32 |
| 10 | MTK Budapest |
27 | 7 | 7 | 13 | 45 | 56 | -11 | 28 |
| 11 | Diosgyori VTK |
27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 47 | -13 | 25 |
| 12 | Kazincbarcikai |
27 | 5 | 2 | 20 | 26 | 55 | -29 | 17 |
Đang tải bình luận...
Gyori ETO FC
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE
Paks
Kisvarda FC
Puskas Academy
Ujpest
Nyiregyhaza
MTK Budapest
Diosgyori VTK
Kazincbarcikai