Ligi kuu Bara
Bảng xếp hạng & thông tin giải đấu mùa 2025
Ligi kuu Bara
🌍 Tanzania | 📅 Mùa 2025 | 🏷️ League
Ligi kuu Bara là giải đấu bóng đá chuyên nghiệp nổi bật tại Tanzania. Giải thu hút nhiều câu lạc bộ mạnh, có tính cạnh tranh cao và ảnh hưởng lớn đến lịch thi đấu quốc nội cũng như châu lục. Mùa gần nhất được hệ thống cập nhật là 2025. Thống kê trên TySoLive bao gồm bảng xếp hạng, lịch thi đấu, kết
🎬 Video Ligi kuu Bara
Xem tất cả →📰 Tin Tức Liên Quan
Xem tất cả →📊 Bảng Xếp Hạng — Mùa 2025
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans |
17 | 12 | 5 | 0 | 35 | 3 | 32 | 41 |
| 2 | Simba |
16 | 10 | 5 | 1 | 26 | 6 | 20 | 35 |
| 3 | Azam |
17 | 8 | 9 | 0 | 23 | 5 | 18 | 33 |
| 4 | JKT Tanzania |
18 | 7 | 8 | 3 | 20 | 17 | 3 | 29 |
| 5 | Pamba Jiji |
17 | 6 | 8 | 3 | 19 | 14 | 5 | 26 |
| 6 | Singida Black Stars |
17 | 7 | 4 | 6 | 19 | 19 | 0 | 25 |
| 7 | Dodoma Jiji |
18 | 6 | 6 | 6 | 17 | 18 | -1 | 24 |
| 8 | Tabora United |
17 | 6 | 5 | 6 | 19 | 18 | 1 | 23 |
| 9 | Namungo |
18 | 5 | 7 | 6 | 16 | 19 | -3 | 22 |
| 10 | Mtibwa Sugar |
17 | 5 | 7 | 5 | 14 | 18 | -4 | 22 |
| 11 | Mashujaa |
18 | 4 | 8 | 6 | 9 | 16 | -7 | 20 |
| 12 | Mbeya City |
17 | 4 | 4 | 9 | 16 | 24 | -8 | 16 |
| 13 | Fountain Gate |
17 | 4 | 4 | 9 | 8 | 22 | -14 | 16 |
| 14 | Coastal Union |
17 | 3 | 6 | 8 | 12 | 20 | -8 | 15 |
| 15 | Tanzania Prisons |
18 | 3 | 4 | 11 | 9 | 22 | -13 | 13 |
| 16 | KMC |
17 | 2 | 2 | 13 | 7 | 28 | -21 | 8 |
Đang tải bình luận...
Young Africans
Simba
Azam
JKT Tanzania
Pamba Jiji
Singida Black Stars
Dodoma Jiji
Tabora United
Namungo
Mtibwa Sugar
Mashujaa
Mbeya City
Fountain Gate
Coastal Union
Tanzania Prisons
KMC