4. liga - Divizie F
Bảng xếp hạng & thông tin giải đấu mùa 2025
4. liga - Divizie F
🌍 Czech-Republic | 📅 Mùa 2025 | 🏷️ League
4. liga - Divizie F là giải đấu bóng đá chuyên nghiệp nổi bật tại Czech-Republic. Giải thu hút nhiều câu lạc bộ mạnh, có tính cạnh tranh cao và ảnh hưởng lớn đến lịch thi đấu quốc nội cũng như châu lục. Mùa gần nhất được hệ thống cập nhật là 2025. Thống kê trên TySoLive bao gồm bảng xếp hạng, lịch t
🎬 Video 4. liga - Divizie F
Xem tất cả →📰 Tin Tức Liên Quan
Xem tất cả →📊 Bảng Xếp Hạng — Mùa 2025
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Havířov |
29 | 19 | 2 | 8 | 74 | 36 | 38 | 59 |
| 2 | Vratimov |
29 | 17 | 3 | 9 | 54 | 39 | 15 | 54 |
| 3 | Bospor Bohumín |
29 | 15 | 8 | 6 | 76 | 48 | 28 | 53 |
| 4 | Bílovec |
29 | 15 | 8 | 6 | 62 | 48 | 14 | 53 |
| 5 | Stonava |
29 | 14 | 6 | 9 | 54 | 44 | 10 | 48 |
| 6 | Valašské Meziříčí |
29 | 11 | 8 | 10 | 59 | 63 | -4 | 41 |
| 7 | Zabreh |
30 | 9 | 12 | 9 | 45 | 42 | 3 | 39 |
| 8 | Šumperk |
29 | 9 | 12 | 8 | 36 | 38 | -2 | 39 |
| 9 | Opava II |
30 | 11 | 5 | 14 | 52 | 55 | -3 | 38 |
| 10 | Frýdlant |
30 | 9 | 11 | 10 | 45 | 54 | -9 | 38 |
| 11 | Jiskra Rýmařov |
30 | 11 | 4 | 15 | 45 | 58 | -13 | 37 |
| 12 | Petřvald na Moravě |
29 | 9 | 9 | 11 | 49 | 46 | 3 | 36 |
| 13 | Nový Jičín |
29 | 8 | 12 | 9 | 35 | 40 | -5 | 36 |
| 14 | Břidličná |
30 | 7 | 10 | 13 | 34 | 46 | -12 | 31 |
| 15 | Pustá Polom |
29 | 5 | 9 | 15 | 36 | 59 | -23 | 24 |
| 16 | Cesky Tesin |
29 | 2 | 7 | 20 | 23 | 64 | -41 | 13 |
Đang tải bình luận...
Havířov
Vratimov
Bospor Bohumín
Bílovec
Stonava
Valašské Meziříčí
Zabreh
Šumperk
Opava II
Frýdlant
Jiskra Rýmařov
Petřvald na Moravě
Nový Jičín
Břidličná
Pustá Polom
Cesky Tesin