A. Bandikyan
Thống kê chi tiết cầu thủ mùa 2024
A. Bandikyan
🌍 Russia | 📅 2005-09-20 | 📏 181
🎽 Vị trí: Midfielder
8
Ra sân
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
43
Phút
0%
Chuyền
0
Qua người
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
🏆 Câu Lạc Bộ Thi Đấu
CSKA Moscow
Super Cup — 0 bàn / 0 kiến tạo
CSKA Moscow
Ngoại hạng — 0 bàn / 0 kiến tạo
CSKA Moscow
Cúp — 0 bàn / 0 kiến tạo
Armenia
Cúp Thế giới - Vòng loại Europe — 0 bàn / 0 kiến tạo
📅 Lịch Thi Đấu CSKA Moscow — Kết Quả & Sắp Tới
FT
14/07 14:00
Lokomotiv

1 - 0(0-0)
CSKA MoscowFT
18/07 16:00
Dynamo

5 - 2(4-1)
CSKA MoscowFT
24/07 17:00
CSKA Moscow

2 - 1(2-1)
BaltikaFT
01/08 13:15
CSKA Moscow

1 - 1(1-0)
Krylia SovetovPEN
04/08 17:45
Lokomotiv

1 - 1(0-1)
CSKA MoscowFT
08/08 17:30
CSKA Moscow

0 - 0(0-0)
FC RostovFT
15/08 13:15
CSKA Moscow

1 - 0(0-0)
FakelFT
18/08 15:30
CSKA Moscow

0 - 1(0-1)
AkronFT
22/08 17:15
CSKA Moscow

3 - 2(1-1)
LokomotivFT
28/08 15:00
Akron

2 - 2(1-1)
CSKA MoscowFT
01/09 17:45
FC Rostov

2 - 0(0-0)
CSKA MoscowFT
05/09 13:30
Zenit

1 - 2(0-1)
CSKA MoscowNS
12/09 17:45
CSKA Moscow

- - -
RubinNS
17/09 17:45
Dinamo Makhachkala

- - -
CSKA MoscowNS
11/10 13:30
CSKA Moscow

- - -
Rodina MoskvaNS
14/10 17:45
CSKA Moscow

- - -
FC RostovNS
18/10 13:15
Dynamo

- - -
CSKA MoscowNS
25/10 13:00
CSKA Moscow

- - -
Spartak MoscowNS
29/10 16:30
CSKA Moscow

- - -
LokomotivNS
01/11 10:00
FC Orenburg

- - -
CSKA MoscowNS
07/11 16:30
FC Krasnodar

- - -
CSKA MoscowNS
21/11 16:45
CSKA Moscow

- - -
AkhmatNS
24/11 14:00
Akron

- - -
CSKA MoscowNS
28/11 13:30
CSKA Moscow

- - -
Zenit🎬 Video Liên Quan
Xem tất cả →📰 Tin Tức Liên Quan
Xem tất cả →Đang tải bình luận...